organ pipe

organ pipe

The musician plays a long, low note on the organ pipe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống đàn organ: "organ pipe" một ống dẫn khí, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, bộ phận tạo ra âm thanh trong đàn organ ống (pipe organ). Mỗi ống tạo ra một nốt nhạc cụ thể khi không khí được thổi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cathedral's organ has thousands of organ pipes. (Cây đàn organ của nhà thờ lớn hàng ngàn ống đàn organ.)
    • Each organ pipe is carefully tuned to produce the correct pitch. (Mỗi ống đàn organ được chỉnh âm cẩn thận để tạo ra cao độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "organ pipe cactus": cây xương rồng ống đàn organ (một loại cây xương rồng hình dạng giống ống đàn organ).

    • The organ pipe cactus is native to the Sonoran Desert. (Cây xương rồng ống đàn organ nguồn gốc từ sa mạc Sonoran.)
  • "organ pipe coral": san hô ống đàn organ (một loại san hô cấu trúc ống).

    • Divers admire the organ pipe coral for its unique shape. (Thợ lặn ngưỡng mộ san hô ống đàn organ hình dạng độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe organ (n): đàn organ ống (toàn bộ nhạc cụ, bao gồm nhiều ống đàn organ).

    • The pipe organ is a complex instrument. (Đàn organ ống một nhạc cụ phức tạp.)
  • Organ (n): đàn organ (nhạc cụ nói chung, có thể điện tử hoặc ống).

    • She plays the organ at church. ( ấy chơi đàn organnhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flue pipe: ống sáo (một loại ống đàn organ tạo âm thanh bằng cách thổi khí qua một khe hẹp).
  • Reed pipe: ống lưỡi gà (một loại ống đàn organ tạo âm thanh bằng một lưỡi gà rung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "organ pipe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "organ pipe".

Từ chứa "organ pipe"